Xuan Thu Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XUâN THư

10
进口笔数
10
出口笔数
$215.0K
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-02-24
最近进口
2023-03-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号4900843112
企查查编码QVNTJJ1V3N
成立日期2019-02-22
联系地址Số 182, Đường Kim Đồng, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THƯ
企业英文名称XUAN THU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 182, Đường Kim Đồng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0972009001
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
071232干木耳
200599其他蔬菜制品
071233干银耳
071234干香菇
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$215.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$550.6K
中国5$550.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd.中国3$166.6K干木耳、干香菇
Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd.中国3$20.3K其他食品制剂、其他植物提取物
Xiangyang Rongguan Industrial Co., Ltd.中国2$16.5K其他加工蘑菇、其他蔬菜制品
Xiangyang Chenyi Industrial Co., Ltd.中国2$11.5K其他植物提取物、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Convergent Import & Export Trading Co., Ltd.越南5$550.6K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing City Convergent Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$550.1K3公斤以上绿茶、岩龙虾及海螯虾

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-24其他植物提取物XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD中国$6.0K
2023-02-24其他植物提取物XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD中国$8.3K
2023-02-23其他植物提取物XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD中国$6.0K
2023-02-23其他蔬菜制品XIANGYANG RONGGUAN INDUSTRIAL CO.,LTD中国$8.3K
2023-02-23其他植物提取物XIANGYANG CHENYI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$5.8K
2023-02-23其他植物提取物XIANGYANG CHENYI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$5.8K
2023-02-23其他蔬菜制品XIANGYANG RONGGUAN INDUSTRIAL CO.,LTD中国$8.3K
2023-01-30干木耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$80.9K
2023-01-30混合蔬菜XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$22.5K
2023-01-10干银耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$7.1K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-283公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$109.7K
2023-03-283公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$109.6K
2023-03-183公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$108.3K
2023-03-173公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$110.3K
2023-03-173公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$110.3K
2023-02-263公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$113.5K
2023-02-033公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$110.1K
2023-02-013公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$110.2K
2023-02-013公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$109.6K
2023-02-013公斤以上绿茶DONGXING CITY CONVERGENT IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$109.2K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thu Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →