Viet Tin Global Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU VIệT TíN
1
进口笔数
16
出口笔数
$2
进口金额
$1.49M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2024-06-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108481108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1MV5HP |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 3B, Hẻm 8/8, Ngõ 196, tổ 20, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3B, Hẻm 8/8, Ngõ 196, tổ 20, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84986905555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 760200 | 铝废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.02M |
| 印度 | 3 | $391.6K |
| 日本 | 1 | $81.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upper India Inorganic Industries Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 锌氧化物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lieben Technology Corporation | 越南 | 10 | $851.3K | 未锻轧锌合金 |
| Ambica Dhatu Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $291.8K | 高纯锌、含锌残渣 |
| bee2d4db1fa2233240536799e829df17 | 1 | $99.8K | ||
| Ambica Dhatu Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $84.5K | 未锻轧锌合金 |
| Xiao Xiang Chemical Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $82.3K | 锌条棒线材、锌氧化物 |
| Lieben Technology Corporation | 日本 | 1 | $81.7K | 未锻轧锌合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 锌氧化物 | UPPER INDIA INORGANIC INDUSTRIES LTD | 印度 | $2 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $80.8K |
| 2024-02-29 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $82.1K |
| 2023-12-04 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $79.3K |
| 2023-11-13 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 日本 | $81.7K |
| 2023-10-26 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $122.5K |
| 2023-09-20 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $86.0K |
| 2023-08-28 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $85.8K |
| 2023-06-19 | 未锻轧锌合金 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $78.7K |
| 2023-06-05 | 含锌残渣 | AMBICA DHATU PVT. LTD. | 印度 | $143.4K |
| 2023-05-08 | 未锻轧锌合金 | AMBICA DHATU PVT. LTD. | 越南 | $84.5K |