EBM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBM
26
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802440746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEG0YWQ |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | TDP Hồ Thượng, Phường Tân Dân, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, Đường Lê Thế Sơn, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84987403590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $51.7K |
| 美国 | 6 | $11.2K |
| 英国 | 1 | $5.9K |
| 中国 | 6 | $4.1K |
| 德国 | 3 | $2.8K |
| 墨西哥 | 2 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $339 |
| 印度 | 2 | $296 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumyoung Yamato Scale Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Storm Technologies Inc. | 美国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Tae Woo Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 混合机、离合器联轴器 |
| Samil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Jina Korea | 韩国 | 3 | $2.3K | 静止变流器、其他电气开关 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 2 | $1.2K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $1.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 2 | $1.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $505 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| ULAutomation Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $296 | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 混合机 | Tae Woo Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | STORM TECHNOLOGIES INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-01-19 | 电气装置零件 | AJIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $704 |
| 2025-12-19 | 电气装置零件 | AJIN TRADING CO | 韩国 | $880 |
| 2025-12-19 | 小功率电风扇 | RUEBSAMEN & HERR ELEKTROBAU GMBH | 德国 | $444 |
| 2025-12-01 | 钢铁软管 | HEBEI CHONGYOU RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-11-06 | 加强橡胶带 | KUMYONG YAMATO SCALE CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-10-03 | 其他电气开关 | KOREA HOIST CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-03 | 自粘塑料卷 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $231 |
| 2025-09-26 | 电力控制板 | Jina Korea | 韩国 | $208 |