South America Vegetable Oil Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU THựC VậT NAM Mỹ
164
进口笔数
0
出口笔数
$13.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310577414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB85CG9U |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU THỰC VẬT NAM MỸ |
| 企业英文名称 | SOUTH AMERICA VEGETABLE OIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835206638 |
| 传真 | 02838233318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 158 | $12.77M |
| 马来西亚 | 4 | $261.2K |
| 中国 | 1 | $136.2K |
| 印度 | 1 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australasian Commodities Pty Ltd | 泰国 | 127 | $9.89M | 卵磷脂类、粗制大豆油 |
| AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $1.93M | 卵磷脂类、精制豆油 |
| BigMega Pty Ltd | 泰国 | 14 | $733.8K | 精制豆油、卵磷脂类 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $475.1K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Bolido Trading (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.2K | 卵磷脂类、环状醇类 |
| Gokul Agro Resources Ltd. | 印度 | 1 | $128.8K | 蓖麻油、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $82.7K |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $82.7K |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $140.7K |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $140.7K |
| 2026-04-24 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $65.6K |
| 2026-04-24 | 葵花/红花油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $65.6K |
| 2026-04-18 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $137.8K |
| 2026-04-18 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $137.8K |
| 2026-04-18 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $137.8K |
| 2026-04-18 | 精制豆油 | AUSTRALASIAN COMMODITIES PTY LTD | 泰国 | $137.8K |