Trinh Dang Khoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trịnh Đăng Khôi
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603064030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQHRB4V |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 92/5, KP 2, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỊNH ĐĂNG KHÔI |
| 企业英文名称 | TRINH DANG KHOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/5, khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84913101012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $1.29M |
| 日本 | 1 | $250.1K |
| 中国 | 3 | $147.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBA B.V. | 荷兰 | 6 | $1.27M | 收割机零件、传动部件 |
| Kohshin Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $250.1K | 旧衣物、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Zhengchang Cereal & Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.4K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| aa336b6cb9ea70234c98ce2c5d59d8be | 4 | $14.4K | ||
| Guangzhou Zhongshen Ribbon Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 功能机器零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他农林机械 | JIANGSU ZHENGCHANG CEREAL & FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2024-10-09 | 纺织传送带 | GUANGZHOU ZHONGSHEN RIBBON PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 其他轴承 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $29 |
| 2024-08-30 | 收割机零件 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $205 |
| 2024-08-30 | 麦克风及支架 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2024-08-30 | 收割机零件 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-08-30 | 收割机零件 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-07-24 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU ZHONGSHEN RIBBON PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHONGSHEN RIBBON PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $357 |
| 2024-07-24 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU ZHONGSHEN RIBBON PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1 |