Gia Phuoc Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA PHướC

4
进口笔数
123
出口笔数
$29
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-07进口 $7 · 2 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-07进口 $7 · 2 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201897037
企查查编码QVNPPBNE7H
成立日期2018-08-08
联系地址Thôn 4 (tại nhà ông Đỗ Công Ái), Xã Kiến Quốc, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHƯỚC
企业英文名称GIA PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4 (tại nhà ông Đỗ Công Ái), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330741燃烧类香料
392690其他塑料制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
121190药用植物
392329非乙烯塑料袋
440500木制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$27
印度1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$1.64M
印度14$232.4K
越南14$222.8K
马来西亚3$54.4K
菲律宾2$31.1K
尼泊尔1$6.7K
爱尔兰1$347

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joseph Thier美国1$20其他塑料制品、其他纸制品
Flavorchem Corporation美国2$7食品香料、工业用芳香物质
Ravino Industries印度1$2其他芳香制剂、燃烧类香料

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theta Thier Inc美国29$559.6K燃烧类香料、非乙烯塑料袋
NINON CORP美国18$401.0K燃烧类香料、非乙烯塑料袋
NF International美国17$320.0K燃烧类香料、非乙烯塑料袋
Shubh Enterprises越南9$151.6K药用植物
Shubh Enterprises印度8$150.4K其他薄木板、编织用竹
Plant Guru Inc.美国6$140.1K燃烧类香料、非乙烯塑料袋
United Merchandise Group, Inc.美国6$103.0K燃烧类香料、非乙烯塑料袋
MC Mitra Sdn. Bhd.马来西亚5$85.5K药用植物、木制品
Shubh Enterprises印度2$36.5K油脂提取机械、药用植物
La New Age Inc.美国4$34.7K燃烧类香料、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16工业用芳香物质FLAVORCHEM美国$5
2025-07-10工业用芳香物质FLAVORCHEM美国$2
2025-04-29燃烧类香料RAVINO INDUSTRIES印度$2
2023-02-27其他纸制品JOSEPH THIER美国$10
2023-02-27其他塑料制品JOSEPH THIER美国$10

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15燃烧类香料ANANDA CORP$4.0K
2026-04-15燃烧类香料ANANDA CORP$14.5K
2026-04-10药用植物MC MITRA SDN BHD马来西亚$28.0K
2026-03-24非乙烯塑料袋NINON CORP美国$2.7K
2026-03-24燃烧类香料NINON CORP美国$1.3K
2026-03-24燃烧类香料NINON CORP美国$21.6K
2026-03-18药用植物MC MITRA SDN BHD马来西亚$13.2K
2026-03-16燃烧类香料NINON CORP美国$18.9K
2026-03-12药用植物MC MITRA SDN BHD马来西亚$13.2K
2026-02-12燃烧类香料Theta Thier Inc美国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Phuoc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →