Gia Phuoc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA PHướC
4
进口笔数
123
出口笔数
$29
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201897037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPBNE7H |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Thôn 4 (tại nhà ông Đỗ Công Ái), Xã Kiến Quốc, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHƯỚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4 (tại nhà ông Đỗ Công Ái), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 440500 | 木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $27 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $1.64M |
| 印度 | 14 | $232.4K |
| 越南 | 14 | $222.8K |
| 马来西亚 | 3 | $54.4K |
| 菲律宾 | 2 | $31.1K |
| 尼泊尔 | 1 | $6.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $347 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joseph Thier | 美国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Flavorchem Corporation | 美国 | 2 | $7 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Ravino Industries | 印度 | 1 | $2 | 其他芳香制剂、燃烧类香料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theta Thier Inc | 美国 | 29 | $559.6K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| NINON CORP | 美国 | 18 | $401.0K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| NF International | 美国 | 17 | $320.0K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| Shubh Enterprises | 越南 | 9 | $151.6K | 药用植物 |
| Shubh Enterprises | 印度 | 8 | $150.4K | 其他薄木板、编织用竹 |
| Plant Guru Inc. | 美国 | 6 | $140.1K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| United Merchandise Group, Inc. | 美国 | 6 | $103.0K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| MC Mitra Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $85.5K | 药用植物、木制品 |
| Shubh Enterprises | 印度 | 2 | $36.5K | 油脂提取机械、药用植物 |
| La New Age Inc. | 美国 | 4 | $34.7K | 燃烧类香料、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 工业用芳香物质 | FLAVORCHEM | 美国 | $5 |
| 2025-07-10 | 工业用芳香物质 | FLAVORCHEM | 美国 | $2 |
| 2025-04-29 | 燃烧类香料 | RAVINO INDUSTRIES | 印度 | $2 |
| 2023-02-27 | 其他纸制品 | JOSEPH THIER | 美国 | $10 |
| 2023-02-27 | 其他塑料制品 | JOSEPH THIER | 美国 | $10 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 燃烧类香料 | ANANDA CORP | — | $4.0K |
| 2026-04-15 | 燃烧类香料 | ANANDA CORP | — | $14.5K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $28.0K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | NINON CORP | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 燃烧类香料 | NINON CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 燃烧类香料 | NINON CORP | 美国 | $21.6K |
| 2026-03-18 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-03-16 | 燃烧类香料 | NINON CORP | 美国 | $18.9K |
| 2026-03-12 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-02-12 | 燃烧类香料 | Theta Thier Inc | 美国 | $5.1K |