Sao Viet Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sao Việt Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$357.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309917722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0W19J1 |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | 668 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | SAO VIET PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 668 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02866838444 |
| 邮箱 | info@saovietphat.vn |
| 官网 | www.saovietphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950662 | 充气球 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $357.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bodylonger Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.7K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 3 | $79.5K | ||
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Nantong OK Sporting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 体育器材、其他半导体介质 |
| Zibo Solidman Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 体育器材、滚珠轴承 |
| Qingdao Imbell Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Nantong Jiuli Fitness Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |