CBB Industrial Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP CBB
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$35.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801395938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15RCUT7 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Khu Đô Thị Thanh Quang - Quốc Tuấn, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP CBB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đô Thị Thanh Quang - Quốc Tuấn, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988873051 |
| 邮箱 | Levancong1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $29.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 硬质PVC管、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 制冷压缩机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 气动发动机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-10 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-03-06 | 气动发动机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-06 | 制冷压缩机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-12-26 | 制冷压缩机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-20 | 制冷压缩机 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-20 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |