Stevimed Medical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 人造纤维无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế STEVIMED

116
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101977403
企查查编码QVNV9872JS
成立日期2021-02-23
联系地址K2-5, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED
企业英文名称STEVIMED MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址K2-5, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+842723900931
邮箱info@stevimed.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560312人造纤维无纺布
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
560313人造纤维无纺布70-150克
621010毡呢无纺服装
392321聚乙烯袋
611780其他针织配件
3506101kg以下胶粘剂
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.48M
印度7$128.3K
荷兰1$36.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinle Huabao Medical Products Co., Ltd.中国13$421.9K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Hubei Tuoying Trading Co., Ltd.中国9$184.7K人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料
Great Medical Industries (Anhui) Co., Ltd.中国7$177.2K毡呢无纺服装
Hubei Tuoying New Materials Co., Ltd.中国7$160.7K人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料
Wuhan Huawei Technology Co., Ltd.中国12$152.8K医用粘性敷料、自粘塑料片
MANJUSHREE SPNTEK PRIVATE LIMITED印度7$128.3K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国5$58.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wenzhou Frank Import & Export Co., Ltd.中国9$45.7K医用粘性敷料、其他塑料制品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国6$21.2K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Suzhou Haody Medical Products Co., Ltd.中国6$17.1K其他针织配件、合成纤维袜类

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17人造纤维无纺布XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-17人造纤维无纺布XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$6.7K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$6.7K
2026-04-17人造纤维无纺布XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$12.2K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$7.8K
2026-04-17人造纤维无纺布70-150克XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-17人造纤维无纺布XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stevimed Medical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →