Stevimed Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế STEVIMED
116
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101977403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9872JS |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | K2-5, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED |
| 企业英文名称 | STEVIMED MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K2-5, Khu Công Nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842723900931 |
| 邮箱 | info@stevimed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.48M |
| 印度 | 7 | $128.3K |
| 荷兰 | 1 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinle Huabao Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $421.9K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Hubei Tuoying Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $184.7K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Great Medical Industries (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.2K | 毡呢无纺服装 |
| Hubei Tuoying New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.7K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.8K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| MANJUSHREE SPNTEK PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $128.3K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Frank Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $45.7K | 医用粘性敷料、其他塑料制品 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Suzhou Haody Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.1K | 其他针织配件、合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO MEDICAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.5K |