HUA CHUANG TECHNOLOGY CO., LTD
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HUA CHUANG
28
进口笔数
385
出口笔数
$311.2K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD0W3SX |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Ngách 2, Ngõ 23, Đầm Vạc, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HUACHUANG |
| 企业英文名称 | HUACHUANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1 Tòa nhà Viettel, khu đô thị Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84393276216 |
| 邮箱 | huachuangcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $306.9K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $2.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Qili New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.8K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.2K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.2K | 其他钢铁制品、印花聚酯布 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| HAINAN WOZHAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Haitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 铜合金条杆、铜合金板材 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 镀锡钢带、600mm以下镀层钢卷 |
| Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Hongsheng Vietnam Machinery Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他机器刀具、硫化橡胶地板 |
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 215 | $1.66M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $293.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 46 | $110.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 16 | $47.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.6K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.4K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $557 | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $727 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-06-24 | 机器刷子部件 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-06-24 | 滑轮飞轮 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-06-24 | 计量计数器 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2026-06-24 | 其他橡胶带 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 计量计数器 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $167 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-11 | 其他机器刀具 | Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他螺纹紧固件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-29 | 焊接钢管 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-29 | 木制家具零件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-29 | 木制家具零件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-29 | 木制家具零件 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-06-24 | 其他离心泵 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |