HUA CHUANG TECHNOLOGY CO., LTD

越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HUA CHUANG

28
进口笔数
385
出口笔数
$311.2K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 13 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $55.1K · 19 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $134.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 32 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $91.4K · 25 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 13 笔2025-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $82.7K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 18 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $121.8K · 17 笔2025-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $130.6K · 18 笔2025-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $153.0K · 20 笔2025-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $188.1K · 33 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 10 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $35.6K · 12 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $22.0K · 5 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $120.5K · 11 笔2026-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $37.3K · 8 笔2026-06进口 $27.4K · 3 笔出口 $80.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 13 笔2024-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $55.1K · 19 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $134.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 32 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $91.4K · 25 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 13 笔2025-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $82.7K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 18 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $121.8K · 17 笔2025-06进口 $28.9K · 1 笔出口 $130.6K · 18 笔2025-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $153.0K · 20 笔2025-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $188.1K · 33 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 10 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $35.6K · 12 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $22.0K · 5 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $120.5K · 11 笔2026-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $37.3K · 8 笔2026-06进口 $27.4K · 3 笔出口 $80.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号2500696928
企查查编码QVNYD0W3SX
成立日期2023-03-16
联系地址Ngách 2, Ngõ 23, Đầm Vạc, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HUACHUANG
企业英文名称HUACHUANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1 Tòa nhà Viettel, khu đô thị Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84393276216
邮箱huachuangcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
630790其他纺织制品
730630焊接钢管
730729不锈钢管配件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
391732塑料管
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$306.9K
越南1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南381$2.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Qili New Material Co., Ltd.中国5$110.8K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Dongguan Huaxin Trading Co., Ltd.中国4$66.2K贱金属扣件、其他塑料制品
Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国9$58.2K其他钢铁制品、印花聚酯布
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$29.1K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
HAINAN WOZHAN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国1$17.6K塑料文具、其他塑料制品
Haitong International Trade Co., Ltd.中国2$9.5K铜合金条杆、铜合金板材
Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd.中国1$8.5K镀锡钢带、600mm以下镀层钢卷
Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd.中国1$5.3K非注塑模具、8477机器零件
Hongsheng Vietnam Machinery Equipment Co., Ltd.越南1$4.3K其他机器刀具、硫化橡胶地板
Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd.中国1$1.8K非乙烯塑料袋、纸制包装容器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南215$1.66M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南72$293.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南46$110.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南16$47.5K瓦楞纸板、其他纸制品
Lian Vietnam Technology Co., Ltd.越南10$46.6KABS共聚物、其他塑料制品
Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$31.4K其他塑料制品、其他铜制品
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$18.8K其他印刷品、其他泡沫塑料
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南3$3.2K其他塑料制品、手工工具零件
Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$557聚氨酯纺织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24滚珠轴承Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$727
2026-06-24滚珠轴承Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$61
2026-06-24机器刷子部件Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$182
2026-06-24滑轮飞轮Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$121
2026-06-24计量计数器Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$303
2026-06-24其他橡胶带Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24计量计数器Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$167
2026-06-24其他塑料制品Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$455
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$228
2026-06-11其他机器刀具Yiwu Lilin Import & Export Co., Ltd.中国$6.3K

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他螺纹紧固件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-06-29焊接钢管G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$956
2026-06-29其他钢铁管件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-06-29不锈钢管配件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-06-29木制家具零件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-06-29木制家具零件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-06-29木制家具零件G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$871
2026-06-29铝合金型材G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-06-24其他塑料制品G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$996
2026-06-24其他离心泵G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$133

相关企业 · 同类产品

HUA CHUANG TECHNOLOGY CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →