AN BINH STONE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH STONE
6
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200543603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD49N1H |
| 成立日期 | 2004-02-05 |
| 联系地址 | 184 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BÌNH STONE |
| 企业英文名称 | AN BINH STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842583835337 |
| 邮箱 | anbinhstone.vn@gmail.com |
| 官网 | anbinhstone.vn |
| 传真 | 02583540836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $283.9K |
| 安哥拉 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TAOXINGHANG INTL TRD CO LTD | 中国 | 3 | $235.2K | 花岗岩块/板、其他氯化物 |
| Aoway Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 橡胶塑料鞋件、纺织面料鞋 |
| HUAYAO STONE-INDUSTRIA & SERVICOS,LDA | 葡萄牙 | 1 | $7.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 加工大理石制品 | Aoway Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-21 | 加工大理石制品 | Aoway Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-21 | 加工大理石制品 | Aoway Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-21 | 加工大理石制品 | Aoway Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-14 | 花岗岩块/板 | QINGDAO TAOXINGHANG INTL TRD CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-07-14 | 花岗岩块/板 | QINGDAO TAOXINGHANG INTL TRD CO LTD | 中国 | $68.9K |
| 2026-06-30 | 花岗岩块/板 | QINGDAO TAOXINGHANG INTL TRD CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2026-06-17 | 花岗岩块/板 | QINGDAO TAOXINGHANG INTL TRD CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2026-05-08 | 花岗岩制品 | HUAYAO STONE-INDUSTRIA & SERVICOS,LDA | 安哥拉 | $3.9K |
| 2026-05-08 | 花岗岩制品 | HUAYAO STONE-INDUSTRIA & SERVICOS,LDA | 安哥拉 | $3.4K |