CP Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 431 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

60
进口笔数
431
出口笔数
$950.4K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $57.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 16 笔2023-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $16.1K · 15 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $106.0K · 26 笔2024-02进口 $49.9K · 2 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $13.3K · 12 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $15.8K · 11 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $60.7K · 16 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-08进口 $61.7K · 3 笔出口 $338.0K · 17 笔2024-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $36.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 14 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $45.2K · 16 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $172.1K · 20 笔2025-01进口 $102.4K · 3 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $77.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $63.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2026-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-06进口 $43.7K · 2 笔出口 $56.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $57.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 16 笔2023-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $16.1K · 15 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $106.0K · 26 笔2024-02进口 $49.9K · 2 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $13.3K · 12 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $15.8K · 11 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $60.7K · 16 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-08进口 $61.7K · 3 笔出口 $338.0K · 17 笔2024-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $36.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 14 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $45.2K · 16 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $172.1K · 20 笔2025-01进口 $102.4K · 3 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $77.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $63.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2026-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-06进口 $43.7K · 2 笔出口 $56.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801208962
企查查编码QVNA7HS5YN
成立日期2017-03-22
联系地址Số nhà 55 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CP SOLUTION
企业英文名称CP SOLUTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84965248177
邮箱Cpsolution.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
853710电力控制板
841370其他离心泵
842121水净化机械
902690流量压力检测零件
902789分析仪器
902750光学辐射仪器
392321聚乙烯袋
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
380210活性碳
848180阀门龙头
391740塑料管件
250100盐及氯化钠
902610液体流量计
380899其他杀鼠剂
842121水净化机械
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$335.1K
韩国19$333.4K
印度15$227.1K
美国6$31.7K
日本1$6.6K
法国1$6.1K
德国2$5.6K
塞尔维亚2$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南428$2.21M
韩国2$16.1K
菲律宾1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIMSUNG韩国17$280.8K过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
Watch Water Korea Co., Ltd.韩国14$225.4K聚合物离子交换剂
Kimsung Inc.韩国10$206.5K过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
HID Membrane Co., Ltd.中国11$190.0K过滤净化器零件、滤纸板
Shanghai D-Hong Import & Export Co., Ltd.中国8$47.6K其他离心泵、水净化机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南41$649.0K其他光学元件、其他塑料制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南24$399.6K其他塑料制品、自粘塑料片
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南198$268.8K印刷电路、其他电子IC
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南41$129.6K其他塑料制品、印刷电路
AG Tech Co., Ltd.越南11$124.2K其他塑料制品、通信设备零件
UJU VINA Co., Ltd.越南26$118.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tigerelec Co., Ltd.越南11$67.2K其他化学制剂、工业清洁制剂
LMS Vina Co., Ltd.越南31$63.7K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Megaelec Co., Ltd.越南18$30.8K印刷电路、非泡沫塑料片
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南6$3.2K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19过滤净化器零件Kimsung Inc.韩国$29.8K
2026-06-19聚合物离子交换剂Kimsung Inc.韩国$3.4K
2026-06-04聚合物离子交换剂Kimsung Inc.韩国$10.4K
2026-05-19过滤净化器零件HID Membrane Co., Ltd.中国$10.0K
2026-03-19过滤净化器零件Kimsung Inc.韩国$30.7K
2026-03-07液体气体测量仪Kimsung Inc.德国$294
2026-02-23聚合物离子交换剂Watch Water Korea Co., Ltd.印度$6.8K
2026-01-12聚乙烯袋Kimsung Inc.韩国$67
2026-01-12流量压力检测零件Kimsung Inc.美国$1.6K
2026-01-12流量压力检测零件Kimsung Inc.美国$809

出口(共 431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$239
2026-06-26其他杀鼠剂LMS Vina Co., Ltd.越南$573
2026-06-24其他杀鼠剂LMS Vina Co., Ltd.越南$573
2026-06-24聚合物离子交换剂Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$17.8K
2026-06-24其他化学制剂LMS Vina Co., Ltd.越南$239
2026-06-22过滤净化器零件Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-22聚合物离子交换剂Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-06-18过滤净化器零件Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-18聚合物离子交换剂Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$17.8K
2026-06-18聚合物离子交换剂Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$498

相关企业 · 同类产品

CP Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →