CP Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 431 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
60
进口笔数
431
出口笔数
$950.4K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801208962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7HS5YN |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 55 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CP SOLUTION |
| 企业英文名称 | CP SOLUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84965248177 |
| 邮箱 | Cpsolution.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $335.1K |
| 韩国 | 19 | $333.4K |
| 印度 | 15 | $227.1K |
| 美国 | 6 | $31.7K |
| 日本 | 1 | $6.6K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 德国 | 2 | $5.6K |
| 塞尔维亚 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $2.21M |
| 韩国 | 2 | $16.1K |
| 菲律宾 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMSUNG | 韩国 | 17 | $280.8K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Watch Water Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $225.4K | 聚合物离子交换剂 |
| Kimsung Inc. | 韩国 | 10 | $206.5K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| HID Membrane Co., Ltd. | 中国 | 11 | $190.0K | 过滤净化器零件、滤纸板 |
| Shanghai D-Hong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.6K | 其他离心泵、水净化机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $649.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $399.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $268.8K | 印刷电路、其他电子IC |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $129.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 11 | $124.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 26 | $118.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 11 | $67.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $63.7K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.8K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Kimsung Inc. | 韩国 | $29.8K |
| 2026-06-19 | 聚合物离子交换剂 | Kimsung Inc. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-04 | 聚合物离子交换剂 | Kimsung Inc. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-05-19 | 过滤净化器零件 | HID Membrane Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | Kimsung Inc. | 韩国 | $30.7K |
| 2026-03-07 | 液体气体测量仪 | Kimsung Inc. | 德国 | $294 |
| 2026-02-23 | 聚合物离子交换剂 | Watch Water Korea Co., Ltd. | 印度 | $6.8K |
| 2026-01-12 | 聚乙烯袋 | Kimsung Inc. | 韩国 | $67 |
| 2026-01-12 | 流量压力检测零件 | Kimsung Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 流量压力检测零件 | Kimsung Inc. | 美国 | $809 |
出口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-26 | 其他杀鼠剂 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-24 | 其他杀鼠剂 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-24 | 聚合物离子交换剂 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-22 | 过滤净化器零件 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 聚合物离子交换剂 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 聚合物离子交换剂 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-06-18 | 聚合物离子交换剂 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |