Phuong Ngoc Industrial Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Phương Ngọc
62
进口笔数
3
出口笔数
$625.2K
进口金额
$1.10M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2024-08-08
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311117628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HRXM9C |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | 3C Đường số 22, khu khố 11, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | PHUONG NGOC INDUSTRIAL TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3C Đường số 22, khu khố 11, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842836202879 |
| 邮箱 | sales@pntechco.vn |
| 传真 | +842836202879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $510.6K |
| 美国 | 4 | $75.3K |
| 德国 | 5 | $31.7K |
| 芬兰 | 3 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Sunrise Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $77.6K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| Jereh Oil & Gas Engineering Corporation | 中国 | 2 | $74.1K | 其他气泵、阀门零件 |
| Hangzhou Steam Turbine Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Trust & Best Global Sourcing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.3K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Erhardt + Leimer GmbH | 德国 | 3 | $27.9K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Hubei Onetouch Foreign Trade Integrated Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 钢铁制非电器零件、其他橡塑机械 |
| Zhuji Edward Expansion Joint Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 锅炉零件、离合器联轴器 |
| Dynaset Oy | 芬兰 | 3 | $5.8K | 其他气泵、其他泵和提升机 |
| Xi'an Pump & Valve Plant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 泵零件、机械密封件 |
| Vanco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBW Electro Mechanics Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $1.10M | 涡轮机零件 |
| Vanco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $701 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $303 |
| 2025-03-28 | 垫片套装 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $688 |
| 2025-03-28 | 非螺纹钢销 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $156 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $558 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $489 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $584 |
| 2025-03-28 | 垫片套装 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $774 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $532 |
| 2025-03-28 | 垫片套装 | ERHARDT + LEIMER GMBH | 德国 | $701 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 滚珠轴承 | VANCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-24 | 滚珠轴承 | VANCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-01 | 涡轮机零件 | SBW ELECTRO MECHANICS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $1.10M |