68 Khanh My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 68 KHáNH MY
0
进口笔数
642
出口笔数
$0
进口金额
$6.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200719679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC5D58X |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Khóm Cao Việt, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 68 KHÁNH MY |
| 企业英文名称 | 68 KHANH MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Cao Việt, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84914666225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 210210 | 活性酵母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 542 | $4.52M |
| 越南 | 167 | $2.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 489 | $4.07M | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.37M | 制备面食、调味甜水 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 21 | $378.7K | 制备面食、小麦粉 |
| Kedsana Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 22 | $323.2K | 小麦粉、活性酵母 |
| Kedsana Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $257.7K | 精制豆油、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $192.9K | 其他原电池、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import-Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 11 | $167.7K | 制备面食、小麦粉 |
近期贸易明细
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $120 |
| 2026-04-30 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $192 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $232 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $124 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $128 |
| 2026-04-30 | 非白波特兰水泥 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $639 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $256 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $124 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $124 |