Minh Anh International Transport Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế MINH ANH

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$159.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.1K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 26 笔

工商档案

企业注册号0316502510
企查查编码QVNM7NVY1V
成立日期2020-09-25
联系地址17 Nghĩa Hòa, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ MINH ANH
企业英文名称MINH ANH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/3 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902560286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
170490糖果
220210调味甜水
030749干制墨鱼鱿鱼
160249其他猪肉制品
210390混合调味料
620449其他纺织连衣裙
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$86.6K
韩国72$69.5K
美国3$3.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Logistics Co., Ltd.韩国33$35.6K制备面食、其他食品制剂
Safe Logistics Co., Ltd.越南12$27.2K混合调味料、其他食品制剂
Safe Logistic Co., Ltd.越南14$24.8K其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼
YJS Global越南16$22.4K其他食品制剂、制备面食
Global Standard Service GSS越南7$8.9K制备面食、调味甜水
Global Standard Service Gss韩国7$8.3K制备面食、混合调味料
YJS Global韩国15$8.3K非棉针织背心、混合调味料
Safe Logistic Co., Ltd.韩国10$6.9K其他纺织连衣裙、男棉裤
CrimsonLogic Inc.美国3$3.0K男棉裤、女式非棉针织套装
Hubnet Logistics Co., Ltd.韩国4$2.4K调味甜水、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08其他加工水果YJS GLOBAL越南$150
2024-01-08咖啡提取物YJS GLOBAL越南$8
2024-01-08混合调味料YJS GLOBAL越南$54
2024-01-08咖啡提取物YJS GLOBAL越南$47
2024-01-08花生YJS Global越南$19
2024-01-08混合调味料YJS Global越南$9
2024-01-08碾磨大米YJS Global越南$10
2024-01-08干制墨鱼鱿鱼YJS Global越南$17
2024-01-08咖啡提取物YJS GLOBAL韩国$15
2024-01-08去壳腰果YJS GLOBAL越南$140

相关企业 · 同类产品

Minh Anh International Transport Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →