Minh Anh International Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế MINH ANH
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$159.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316502510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7NVY1V |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | 17 Nghĩa Hòa, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/3 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902560286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $86.6K |
| 韩国 | 72 | $69.5K |
| 美国 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $35.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Safe Logistic Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.8K | 其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| YJS Global | 越南 | 16 | $22.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Global Standard Service GSS | 越南 | 7 | $8.9K | 制备面食、调味甜水 |
| Global Standard Service Gss | 韩国 | 7 | $8.3K | 制备面食、混合调味料 |
| YJS Global | 韩国 | 15 | $8.3K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Safe Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $6.9K | 其他纺织连衣裙、男棉裤 |
| CrimsonLogic Inc. | 美国 | 3 | $3.0K | 男棉裤、女式非棉针织套装 |
| Hubnet Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.4K | 调味甜水、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他加工水果 | YJS GLOBAL | 越南 | $150 |
| 2024-01-08 | 咖啡提取物 | YJS GLOBAL | 越南 | $8 |
| 2024-01-08 | 混合调味料 | YJS GLOBAL | 越南 | $54 |
| 2024-01-08 | 咖啡提取物 | YJS GLOBAL | 越南 | $47 |
| 2024-01-08 | 花生 | YJS Global | 越南 | $19 |
| 2024-01-08 | 混合调味料 | YJS Global | 越南 | $9 |
| 2024-01-08 | 碾磨大米 | YJS Global | 越南 | $10 |
| 2024-01-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | YJS Global | 越南 | $17 |
| 2024-01-08 | 咖啡提取物 | YJS GLOBAL | 韩国 | $15 |
| 2024-01-08 | 去壳腰果 | YJS GLOBAL | 越南 | $140 |