PETROVIETNAM LOW PRESSURE GAS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI KHí THấP áP DầU KHí VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304998686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K6A0TM |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | lầu 7, tòa nhà PV Gas Tower, số 673 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM LOW PRESSURE GAS DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, tòa nhà PV Gas Tower, số 673 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +842837840445 |
| 邮箱 | info@pvgasd.com.vn |
| 传真 | +842837840446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,899.8266亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Bsbsucceed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.92M | 不可调扳手、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 金属轧机 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $685.6K |
| 2026-02-06 | 金属轧机 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640.4K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-02-05 | 机床零件及夹具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90.6K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.1K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-02-05 | 机床零件及夹具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-02-05 | 可互换金属模具 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $69.9K |