Nam Quoc Mechanical Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí NAM QUốC
12
进口笔数
3
出口笔数
$19.0K
进口金额
$43.9K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302185597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPBJ5HT |
| 成立日期 | 2000-12-28 |
| 联系地址 | Lô B2-B23, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NAM QUỐC |
| 企业英文名称 | NAM QUOC MECHANICAL TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-B23, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Công ty không được thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong Khu công nghiệp. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 2435358773 |
| 邮箱 | namquocsteellmx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shizhou Machinery Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.6K | 可互换金属模具、自动电阻焊机 |
| Hebei Shizhou Machinery Equipment Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 可互换金属模具、静止变流器 |
| Tianchang Tianjie Metalware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 可互换金属模具、钢丝绒擦洗用品 |
| HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 新加坡 | 1 | $1.7K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp. | 日本 | 2 | $22.3K | 热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm |
| Metax Corp | 日本 | 1 | $21.6K | 热轧钢条<14mm |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他润滑剂 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-07-11 | 其他润滑剂 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-07-11 | 可互换金属模具 | HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-19 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $14.3K |
| 2025-12-09 | 热轧钢条<14mm | METAX CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-09 | 热轧钢条<14mm | METAX CORP ORATION | 日本 | $14.5K |
| 2025-12-09 | 14毫米以下热轧钢条 | METAX CORP ORATION | 日本 | $3.2K |
| 2024-03-20 | 未涂层钢线 | METAX CORP ORATION | 日本 | $258 |
| 2024-03-20 | 未涂层钢线 | METAX CORP ORATION | 日本 | $254 |