Nam Quoc Mechanical Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí NAM QUốC

12
进口笔数
3
出口笔数
$19.0K
进口金额
$43.9K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440 · 1 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $856 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440 · 1 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $856 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302185597
企查查编码QVNHPBJ5HT
成立日期2000-12-28
联系地址Lô B2-B23, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NAM QUỐC
企业英文名称NAM QUOC MECHANICAL TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-B23, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Công ty không được thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong Khu công nghiệp. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话2435358773
邮箱namquocsteellmx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
721710未涂层钢线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Shizhou Machinery Equipment Technology Co., Ltd.中国7$11.6K可互换金属模具、自动电阻焊机
Hebei Shizhou Machinery Equipment Technology Co., Ltd.新加坡1$3.6K可互换金属模具、静止变流器
Tianchang Tianjie Metalware Co., Ltd.中国3$2.1K可互换金属模具、钢丝绒擦洗用品
HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD新加坡1$1.7K其他润滑剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metax Corp.日本2$22.3K热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm
Metax Corp日本1$21.6K热轧钢条<14mm

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他润滑剂HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.7K
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$111
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$64
2025-07-11其他润滑剂HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$84
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$64
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$74
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$64
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$64
2025-07-11可互换金属模具HEBEI SHIZHOU MACHINERY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$64

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19热轧钢条<14mmMetax Corp日本$1.1K
2026-03-19热轧钢条<14mmMetax Corp日本$1.0K
2026-03-19热轧钢条<14mmMetax Corp日本$4.1K
2026-03-19热轧钢条<14mmMetax Corp日本$1.0K
2026-03-19热轧钢条<14mmMetax Corp日本$14.3K
2025-12-09热轧钢条<14mmMETAX CORP ORATION日本$4.0K
2025-12-09热轧钢条<14mmMETAX CORP ORATION日本$14.5K
2025-12-0914毫米以下热轧钢条METAX CORP ORATION日本$3.2K
2024-03-20未涂层钢线METAX CORP ORATION日本$258
2024-03-20未涂层钢线METAX CORP ORATION日本$254

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Quoc Mechanical Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →