Nihon Setsubi Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NIHON SETSUBI VIệT NAM

139
进口笔数
119
出口笔数
$571.1K
进口金额
$666.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $7.2K · 5 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $19.0K · 4 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $25.1K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $8.2K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $11.0K · 6 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $21.6K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $18.5K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $35.5K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $21.1K · 6 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $23.5K · 5 笔出口 $14.7K · 6 笔2026-01进口 $33.1K · 10 笔出口 $11.9K · 7 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-03进口 $13.4K · 5 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-04进口 $99.3K · 11 笔出口 $15.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $7.2K · 5 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $19.0K · 4 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $25.1K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $8.2K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $11.0K · 6 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $21.6K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $18.5K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $35.5K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $21.1K · 6 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $23.5K · 5 笔出口 $14.7K · 6 笔2026-01进口 $33.1K · 10 笔出口 $11.9K · 7 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-03进口 $13.4K · 5 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-04进口 $99.3K · 11 笔出口 $15.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801293206
企查查编码QVNDPUB08M
成立日期2019-07-22
联系地址Số 52 Phạm Đình Hổ, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NIHON SETSUBI VIỆT NAM
企业英文名称NIHON SETSUBI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84909788885
邮箱dinhanh@nihon-setsubi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
846719非旋转气动手工具
680421金刚石砂轮
820760可互换钻孔工具
680430手工磨刀石
846792气动工具零件
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具
401699其他硫化橡胶制品
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
846719非旋转气动手工具
391740塑料管件
820320钳子镊子
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
850680其他原电池
851310便携式电灯
820411不可调扳手
680421金刚石砂轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本84$331.3K
中国台湾60$139.9K
韩国17$53.0K
中国13$23.2K
美国12$23.1K
墨西哥1$331
法国2$310

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$664.3K
罗马尼亚1$1.8K
中国台湾1$482
日本1$34

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argofile Japan Ltd.日本24$99.7K非旋转气动手工具、手工磨刀石
Yoshida Manufacturing Co., Ltd.日本14$89.2K气动旋转手动工具、钢铁铸件
ZHEN FENG ENTERPRISES LTD中国台湾22$74.7K金刚石砂轮、其他硫化橡胶制品
City Corp. Oration日本9$69.5K其他塑料管材、其他窄幅织物
POWER PERFECT CO LTD中国台湾15$26.4K非旋转气动手工具、气动旋转手动工具
Sowa Co., Ltd.日本9$21.3K陶瓷磨轮、其他石制品
GREEN KENT INDUSTRIAL INC中国台湾3$20.7K非旋转气动手工具、气动旋转手动工具
Watool韩国7$18.8K织物基研磨粉、可互换工具
Sowa Co., Ltd.尼日利亚6$7.9K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Y. Ikemura & Co., Ltd.日本4$3.2K陶瓷磨轮、其他电气开关

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南81$622.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南14$28.1K可互换冲压工具、机床零件
THK MFG Co., Ltd.越南2$4.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南2$2.0K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南2$2.0K其他钢铁制品、热轧合金钢
Reinert Kunststofftechnik S.R.L.1$1.8K金刚石砂轮、手工磨刀石
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南5$1.8K其他塑料制品、聚碳酸酯
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K聚丙烯聚合物、聚甲醛
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南2$314丙烯共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换工具ZHEN FENG ENTERPRISES LTD中国台湾$180
2026-04-28金刚石砂轮ZHEN FENG ENTERPRISES LTD中国台湾$48
2026-04-28可互换工具ZHEN FENG ENTERPRISES LTD中国台湾$96
2026-04-28锌氧化物CITY CORP日本$621
2026-04-28可互换钻孔工具ZHEN FENG ENTERPRISES LTD日本$485
2026-04-28陶瓷磨轮CITY CORP日本$349
2026-04-28陶瓷磨轮CITY CORP日本$564
2026-04-28可互换工具ZHEN FENG ENTERPRISES LTD中国台湾$297
2026-04-28锌氧化物CITY CORP日本$621
2026-04-28锌氧化物CITY CORP日本$1.2K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-28阀门龙头KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-28金刚石砂轮KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-28其他风扇KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-28螺纹钢制管件KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$264
2026-04-28铜合金管件KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-28金刚石砂轮BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-28螺纹钢制管件KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-28螺纹钢制管件KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$264
2026-04-28螺纹钢制管件KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$103

相关企业 · 同类产品

Nihon Setsubi Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →