Nihon Setsubi Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NIHON SETSUBI VIệT NAM
139
进口笔数
119
出口笔数
$571.1K
进口金额
$666.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801293206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUB08M |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Số 52 Phạm Đình Hổ, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NIHON SETSUBI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIHON SETSUBI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84909788885 |
| 邮箱 | dinhanh@nihon-setsubi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $331.3K |
| 中国台湾 | 60 | $139.9K |
| 韩国 | 17 | $53.0K |
| 中国 | 13 | $23.2K |
| 美国 | 12 | $23.1K |
| 墨西哥 | 1 | $331 |
| 法国 | 2 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $664.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $482 |
| 日本 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Argofile Japan Ltd. | 日本 | 24 | $99.7K | 非旋转气动手工具、手工磨刀石 |
| Yoshida Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 14 | $89.2K | 气动旋转手动工具、钢铁铸件 |
| ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 22 | $74.7K | 金刚石砂轮、其他硫化橡胶制品 |
| City Corp. Oration | 日本 | 9 | $69.5K | 其他塑料管材、其他窄幅织物 |
| POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | 15 | $26.4K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Sowa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $21.3K | 陶瓷磨轮、其他石制品 |
| GREEN KENT INDUSTRIAL INC | 中国台湾 | 3 | $20.7K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Watool | 韩国 | 7 | $18.8K | 织物基研磨粉、可互换工具 |
| Sowa Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $7.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Y. Ikemura & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.2K | 陶瓷磨轮、其他电气开关 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $622.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.1K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Reinert Kunststofftechnik S.R.L. | 1 | $1.8K | 金刚石砂轮、手工磨刀石 | |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 2 | $314 | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | CITY CORP | 日本 | $621 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 日本 | $485 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | CITY CORP | 日本 | $349 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | CITY CORP | 日本 | $564 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | ZHEN FENG ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $297 |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | CITY CORP | 日本 | $621 |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | CITY CORP | 日本 | $1.2K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |