LAMEXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT QUốC Tế LAMEXPRESS
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316828833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00VHDAR |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 945/14 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT QUỐC TẾ LAMEXPRESS |
| 企业英文名称 | LAMEXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 945/14 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903778843 |
| 邮箱 | lamexpress78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 621210 | 胸罩 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $997 |
| 加拿大 | 1 | $288 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | 1 | $390 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| THY NGUYEN | 美国 | 1 | $387 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| PHO ANH VU | 加拿大 | 1 | $288 | 瓦楞纸箱、其他加工水果 |
| JOHN MAI PICASSO NAILS & SPA | 意大利 | 1 | $220 | 非塑料人造花果、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他塑纺箱盒 | THY NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2025-12-03 | 胸罩 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $42 |
| 2025-12-03 | 棉制窗帘 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $78 |
| 2025-12-03 | 其他纺织连衣裙 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $270 |
| 2025-12-03 | 其他纺织连衣裙 | THY NGUYEN | 美国 | $385 |
| 2023-08-04 | 非棉针织女衫 | PHO ANH VU | 加拿大 | $288 |
| 2023-04-18 | 非玻塑灯具零件 | JOHN MAI PICASSO NAILS & SPA | 美国 | $160 |
| 2023-04-18 | 非塑料人造花果 | JOHN MAI PICASSO NAILS & SPA | 美国 | $60 |