Thao Nguyen Equipment & Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DụNG Cụ THảO NGUYêN
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106806495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D8HDMF |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 88, ngõ 1, phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN EQUIPMENT AND INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, ngõ 1, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906192043 |
| 邮箱 | thang.vietphap@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei DiaoZhuo Wire Mesh Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $238.1K | 金属丝加工机、电弧焊机 |
| Shijiazhuang Tops Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.2K | 镀贱金属钢线、金属丝加工机 |
| Hebei Kaiye Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.7K | 金属丝加工机、金属拉拔机 |
| Anping County Sanqiang Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.4K | 不锈钢机织布、其他铝制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 机床零件、碳化硅 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Fujian Quanzhou Huazuan Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.2K | 金刚石砂轮、非钢制圆锯片 |
| MITECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.4K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| Mitech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $998 | 材料测试机零件、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 激光机床 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-21 | 激光机床 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-02-24 | 螺纹滚轧机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 非数控金属冲孔机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-24 | 非数控金属冲孔机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-24 | 非数控金属冲孔机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-24 | 数控金属成形机 | HEBEI YOUPENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-24 | 电弧焊机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-24 | 非数控刃磨机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-02-09 | 非数控金属冲孔机 | ZHENGZHOU UNIWIN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |