Kim Phuong Nam Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KIM PHươNG NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$489.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316748176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V4UARP |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 78/4 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KIM PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | KIM PHUONG NAM STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/4 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0933335597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $489.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $243.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Taisei International Corporation | 日本 | 2 | $115.7K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $73.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.2K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 热轧钢扁平材 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2024-12-11 | 热轧钢扁平材 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $19.4K |
| 2024-11-09 | 热轧钢卷 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $784 |
| 2024-11-09 | 热轧钢扁平材 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2024-11-09 | 热轧钢扁平材 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 镀锌钢带 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-09-19 | 热轧钢窄带 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-09-19 | 镀锌钢带 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $14.2K |
| 2024-09-19 | 热轧钢扁平材 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2024-09-19 | 热轧钢窄带 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $402 |