Quyet Dung Steel Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THéP QUYếT DUNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYSE4YM |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP QUYẾT DUNG |
| 企业英文名称 | QUYET DUNG STEEL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84948222999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $2.91M |
| 欧盟 | 3 | $708.4K |
| 中国 | 3 | $518.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 6 | $961.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Synergy Tradeco N.V. | 比利时 | 2 | $495.6K | 其他钢铁废料、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 4 | $490.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $365.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ESAKA & CO LTD | 日本 | 1 | $336.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 3 | $268.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $226.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $222.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Duro Steel AG | 比利时 | 1 | $212.8K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $939 |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $939 |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $97.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $97.3K |
| 2024-12-23 | 冷轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $40.6K |
| 2024-12-23 | 冷轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $135.6K |