Thang Long Power Plant Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhiệt Điện Thăng Long
85
进口笔数
2
出口笔数
$7.46M
进口金额
$31.3K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-03-11
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700669596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTHSXD3 |
| 成立日期 | 2007-08-03 |
| 联系地址 | Xã Lê Lợi, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG POWER PLANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đè E, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 333542808 |
| 传真 | 0333542809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $5.72M |
| 德国 | 17 | $1.30M |
| 泰国 | 5 | $319.3K |
| 美国 | 1 | $112.1K |
| 西班牙 | 1 | $10.0K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 捷克 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $19.9K |
| 中国 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 23 | $3.76M | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Wuhan Boiler Co., Ltd. International Engineering Branch | 中国 | 8 | $715.8K | 钢铁铸件、其他钢铁铸件 |
| Flowtec Armaturen Ltd. | 中国 | 9 | $647.9K | 非泡沫橡胶密封件、金属增强橡胶管 |
| Flowtec Armaturen Ltd. | 德国 | 6 | $468.4K | 其他钢铁制品、其他矿物制品 |
| TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $309.0K | 涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Laun GmbH Maschinen Und Apparatebau | 德国 | 4 | $227.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| SCW (Hong Kong) International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.8K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Agon Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $186.1K | 锅炉零件、合金钢管材 |
| Qingdao Aoktec Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.7K | 瓷制实验器皿、氧化铝 |
| Gongyi City Jinneng Yuchuang Electric Power Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.9K | 其他钢弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agon Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.9K | 无缝钢管、热轧钢卷 |
| Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 液体过滤机械 | YUMI TUNG | 中国 | $350 |
| 2026-03-13 | 液体过滤机械 | YUMI TUNG | 中国 | $84 |
| 2025-12-30 | 其他印刷图片 | HANGZHOU HUAXIN MECHANICAL & ELEC | 中国 | $90 |
| 2025-10-22 | 液体流量计 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $381 |
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-22 | 测量仪器 | GONGYI CITY JINNENG YUCHUANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | AGON PACIFIC CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | AGON PACIFIC CO LTD | 泰国 | $10.4K |