Autologiq Machinery & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING

8
进口笔数
4
出口笔数
$116.1K
进口金额
$130.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-04-29
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $47.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $47.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316078595
企查查编码QVNKEA5PTK
成立日期2019-12-25
联系地址21B/7 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING
企业英文名称AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đường số 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84767002263
邮箱info@autologiq.tech
官网www.autologiq.tech
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
846729其他电动手工具
854442带接头绝缘电线
903289其他自动控制仪
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
846711气动旋转手动工具
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
842240包装机械
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$100.4K
越南2$7.6K
印度1$3.4K
美国2$2.3K
德国1$1.7K
印度尼西亚1$698

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$130.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Multiway Robotics Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$76.0K电动叉车、静止变流器
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$20.2K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Dongguan Nasheng Electronic Equipment Co., Ltd.中国1$11.5K其他功能机器、非农用喷雾器具
BlueIOT (Beijing) Technology Co., Ltd.中国1$5.0K无线电导航仪、其他自动数据处理部件
Apex Tool Group GmbH德国1$1.7K其他电动手工具、手工工具零件
JUAN TANG中国1$935其他塑料制品、其他钢弹簧
GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES印度尼西亚1$698摩托车及配件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$47.4K其他塑料制品、测量仪器零件
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$41.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
ddc96eec39502ab327caec6aba773dd61$41.7K

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01电气信号装置BLUEIOT (BEIJING) TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-01电气信号装置BLUEIOT (BEIJING) TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.5K
2025-12-30电力控制板APEX TOOL GROUP GMBH德国$1.7K
2025-04-12其他功能机器DONGGUAN NASHENG ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$11.5K
2024-11-13带接头绝缘电线INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.美国$362
2024-11-13其他自动控制仪INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$312
2024-11-13其他自动控制仪INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.越南$3.8K
2024-11-13其他电动手工具INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$3.2K
2024-06-12其他塑料制品JUAN TANG中国$9
2024-06-12其他钢弹簧JUAN TANG中国$12

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29其他功能机器TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$23.7K
2025-04-24其他功能机器TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$23.7K
2024-05-14包装机械TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD越南$41.7K
2024-05-08包装机械CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG越南$41.7K

相关企业 · 同类产品

Autologiq Machinery & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →