Autologiq Machinery & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING
8
进口笔数
4
出口笔数
$116.1K
进口金额
$130.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-04-29
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316078595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEA5PTK |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | 21B/7 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING |
| 企业英文名称 | AUTOLOGIQ MACHINERY & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường số 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84767002263 |
| 邮箱 | info@autologiq.tech |
| 官网 | www.autologiq.tech |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $100.4K |
| 越南 | 2 | $7.6K |
| 印度 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $698 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $130.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multiway Robotics Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 电动叉车、静止变流器 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.2K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Nasheng Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| BlueIOT (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 无线电导航仪、其他自动数据处理部件 |
| Apex Tool Group GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| JUAN TANG | 中国 | 1 | $935 | 其他塑料制品、其他钢弹簧 |
| GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | 1 | $698 | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.4K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ddc96eec39502ab327caec6aba773dd6 | 1 | $41.7K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | BLUEIOT (BEIJING) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | BLUEIOT (BEIJING) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | APEX TOOL GROUP GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-04-12 | 其他功能机器 | DONGGUAN NASHENG ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-11-13 | 带接头绝缘电线 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $362 |
| 2024-11-13 | 其他自动控制仪 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $312 |
| 2024-11-13 | 其他自动控制仪 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-13 | 其他电动手工具 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-12 | 其他塑料制品 | JUAN TANG | 中国 | $9 |
| 2024-06-12 | 其他钢弹簧 | JUAN TANG | 中国 | $12 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他功能机器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2025-04-24 | 其他功能机器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2024-05-14 | 包装机械 | TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $41.7K |
| 2024-05-08 | 包装机械 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $41.7K |