Velasboost Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VELASBOOST
26
进口笔数
0
出口笔数
$363.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QR2FNW |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 54 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VELASBOOST |
| 企业英文名称 | VELASBOOST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Phố Hoa Động, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84378301301 |
| 邮箱 | lehaivu01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $363.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Havit Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.1K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| Guangdong LDNIO Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Meishunhe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 工业陶瓷制品、电气信号装置 |
| Guangdong LDNIO Electronic Technology Co., Ltd. Shenzhen Branch | 中国 | 2 | $53.0K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $35.0K | 电气信号装置 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Chuangzhixiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他蓄电池、锂离子电池 |
| Shenzhen Relish Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| SHAREWAY CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.3K | 非液晶/OLED显示模组、锂离子电池 |
| Yangzhou Ruifu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他塑料包装制品、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHUANGZHIXIANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHUANGZHIXIANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG LDNIO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-05 | 1000伏以下插头插座 | GUANGDONG LDNIO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG LDNIO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 电气信号装置 | SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-17 | 电气信号装置 | SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEISHUNHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.1K |