SHA Vietnam Manufacturing & Distribution Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và PHâN PHốI SHA VIệT NAM
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$72.59M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801227651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30RGTPR |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn La Xá, Xã Thanh Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI SHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHA VIETNAM MANUFACTURING AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8, thôn La Xá, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84903298555 |
| 邮箱 | Shavietnam8@gmail.com |
| 官网 | songhongagri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $72.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $72.51M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | 5 | $44.4K | 铝电解电容、其他电感器 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Channel Well Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $924 | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $924 | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |