Dai Xuan Hoa Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI XUâN HòA
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$50.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702406422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN5BCMD |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | Số 9A, đường Vũng Thiện, khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI XUÂN HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, đường Vũng Thiện, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907197186 |
| 邮箱 | inoxxuanhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $50.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $50.6K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-20 | 钢结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-20 | 钢结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-01-09 | 钢结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $263 |