Linkervn Import Export & Technology Consultant Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Công Nghệ Và Xuất Nhập Khẩu Linkervn
415
进口笔数
3
出口笔数
$16.21M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-12-20
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102545161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXJ3RKD |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | Số 10 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LINKERVN |
| 企业英文名称 | LINKERVN IMPORT - EXPORT AND TECHNOLOGY CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số LK 50 - No 11, Khu TMDV Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842462853088 |
| 邮箱 | info@linkerchem.com |
| 传真 | +842462853086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $11.39M |
| 马来西亚 | 64 | $2.37M |
| 印度尼西亚 | 23 | $718.7K |
| 美国 | 10 | $626.5K |
| 泰国 | 22 | $625.3K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $231.7K |
| 韩国 | 4 | $147.8K |
| 印度 | 2 | $53.6K |
| 日本 | 1 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.12M | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 316cdae597dda080380061490c776ba5 | 62 | $2.34M | ||
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 17 | $912.1K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Guangdong Hongtai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $912.0K | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shandong Watch New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $846.4K | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 28 | $733.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Keli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $707.4K | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Q Compound Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $625.3K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $562.0K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Apical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $468.0K | 甘油、其他形状肥皂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 3 | $25.1K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | KAIZER PVC ADDITIVES SDN. BHD. | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-03-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2026-03-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他乙烯聚合物 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $20.3K |
| 2023-12-06 | 其他乙烯聚合物 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-28 | 其他乙烯聚合物 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $2.4K |