Linkervn Import Export & Technology Consultant Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Công Nghệ Và Xuất Nhập Khẩu Linkervn

415
进口笔数
3
出口笔数
$16.21M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-12-20
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $776.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $332.0K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $367.6K · 11 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-01进口 $674.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $309.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $450.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $769.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $359.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $545.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $840.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $510.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $416.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $447.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $400.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $776.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $332.0K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $367.6K · 11 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-01进口 $674.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $309.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $450.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $769.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $359.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $545.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $840.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $510.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $416.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $447.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $400.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102545161
企查查编码QVNWXJ3RKD
成立日期2007-11-23
联系地址Số 10 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LINKERVN
企业英文名称LINKERVN IMPORT - EXPORT AND TECHNOLOGY CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số LK 50 - No 11, Khu TMDV Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842462853088
邮箱info@linkerchem.com
传真+842462853086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
340490人造蜡
390410初级形态聚氯乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
382311工业脂肪酸
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
320420荧光增白染料

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$11.39M
马来西亚64$2.37M
印度尼西亚23$718.7K
美国10$626.5K
泰国22$625.3K
沙特阿拉伯8$231.7K
韩国4$147.8K
印度2$53.6K
日本1$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国71$3.12M其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
316cdae597dda080380061490c776ba562$2.34M
Tricon Dry Chemicals LLC中国17$912.1K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
Guangdong Hongtai Chemical Co., Ltd.中国22$912.0K二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Shandong Watch New Materials Group Co., Ltd.中国21$846.4K其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd.中国28$733.9K其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物
Hangzhou Keli Chemical Co., Ltd.中国18$707.4K其他乙烯聚合物、其他化学制剂
Q Compound Co., Ltd.泰国22$625.3K人造蜡、聚乙二醇蜡
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国12$562.0K人造蜡、含油石蜡
Apical (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚13$468.0K甘油、其他形状肥皂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南3$25.1K其他印刷品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27橡塑稳定剂(TMQ除外)KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-27橡塑稳定剂(TMQ除外)KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD马来西亚$32.0K
2026-04-15橡塑稳定剂(TMQ除外)KAIZER PVC ADDITIVES SDN. BHD.马来西亚$50.0K
2026-04-15橡塑稳定剂(TMQ除外)KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD马来西亚$50.0K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$36.8K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$36.8K
2026-04-13橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$36.8K
2026-04-13橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$36.8K
2026-03-24橡塑稳定剂(TMQ除外)KAIZER PVC ADDITIVES SDN BHD马来西亚$25.0K
2026-03-20橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG WATCH NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$36.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20其他乙烯聚合物HUALI GROUP CO VIETNAM越南$20.3K
2023-12-06其他乙烯聚合物HUALI GROUP CO VIETNAM越南$2.4K
2023-11-28其他乙烯聚合物HUALI GROUP CO VIETNAM越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Linkervn Import Export & Technology Consultant Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →