Vietnam Digital Technology & Solutions Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ DIGITAL VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$634.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDSMTV3 |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | số 10, tầng 7, toà Trung tâm thương mại MAC PLAZA, đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ DIGITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Vietnam Digital Technology and Solution Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84389991360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $634.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNC TECH CORP | 中国香港 | 1 | $621.0K | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 音频放大器 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2025-11-21 | 麦克风及支架 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $70.6K |
| 2025-10-16 | 带接头绝缘电线 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $40 |
| 2025-10-16 | 通信设备 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $35.3K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $40.8K |
| 2025-10-16 | 存储单元 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $81.9K |
| 2025-10-16 | 存储单元 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $25.8K |
| 2025-10-16 | 存储单元 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $366.5K |