Facare International Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế FACARE QUốC Tế
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106636733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGE42TS |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ FACARE QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | FACARE INTERNATIONAL MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02462955592 |
| 邮箱 | info@facare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $36.10M |
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 1 | $36.10M | 体育器材、处理器及控制器 |
| Shenzhen Raycome Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $668 | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Beijing Ruicheng Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 治疗按摩器具 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $36.09M |
| 2026-02-24 | 治疗按摩器具 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-02-24 | 治疗按摩器具 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 医用导管 | BEIJING RUICHENG MEDICAL SUPPLIES CO., LTD. | 中国 | $138 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | BEIJING RUICHENG MEDICAL SUPPLIES CO., LTD. | 中国 | $92 |
| 2026-02-03 | 医用导管 | BEIJING RUICHENG MEDICAL SUPPLIES CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2026-01-12 | 其他电诊设备 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 其他电诊设备 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 其他电诊设备 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $245 |
| 2023-08-02 | 贱金属脚轮 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $52 |