Mai Trang Phu Tho Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAI TRANG PHú THọ
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$412.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600994639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY88MTV |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI TRANG PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | MAI TRANG PHU THO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84988669555 |
| 邮箱 | maitrangphutho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $231.1K |
| 加拿大 | 2 | $109.9K |
| 马来西亚 | 2 | $36.7K |
| 新加坡 | 1 | $23.7K |
| 韩国 | 1 | $11.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 5 | $231.1K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Quebec Forest Products (Quefor) Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $109.9K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Da Sheng Enterprise | 马来西亚 | 1 | $12.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 针叶木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 针叶木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 针叶木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $38.3K |
| 2026-04-08 | 薄硬木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $382 |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $11.4K |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $7.5K |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $11.5K |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $382 |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $7.4K |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | QUEBEC FOREST PRODUCTS (QUEFOR) | 加拿大 | $33.2K |