Dai Nam Production & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI NAM
0
进口笔数
560
出口笔数
$0
进口金额
$11.37M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108796242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q0TKXD |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Lô 6-2 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 6-2 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84903439128 |
| 邮箱 | sales1@hogexports.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 154 | $4.37M |
| 日本 | 198 | $2.91M |
| 马来西亚 | 130 | $2.65M |
| 泰国 | 34 | $635.6K |
| 新加坡 | 29 | $585.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $173.1K |
| 菲律宾 | 3 | $30.2K |
| 印度 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takachiho Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.45M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 90 | $1.00M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| ENSKOREA Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $809.8K | 热带木胶合板、其他食用蔬菜 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $768.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 24 | $664.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $626.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $502.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 20 | $383.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| P.W.PLYWOOD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $362.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Yugen Kaisha Miyazaki Shokai | 日本 | 24 | $268.0K | 聚乙烯袋、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 热带木胶合板 | PT KARUNA SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-06-11 | 热带木胶合板 | PT KARUNA SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Takachiho Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |