Dai Nam Production & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI NAM

0
进口笔数
560
出口笔数
$0
进口金额
$11.37M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $495.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $480.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $480.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108796242
企查查编码QVN8Q0TKXD
成立日期2019-06-24
联系地址Lô 6-2 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 6-2 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84903439128
邮箱sales1@hogexports.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
440139聚合木燃料
441234非针叶木薄胶合板
441879其他木地板
441292非针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国154$4.37M
日本198$2.91M
马来西亚130$2.65M
泰国34$635.6K
新加坡29$585.0K
印度尼西亚10$173.1K
菲律宾3$30.2K
印度2$20.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takachiho Co., Ltd.日本68$1.45M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本90$1.00M热带木胶合板、热带木胶合板
ENSKOREA Co., Ltd.韩国46$809.8K热带木胶合板、其他食用蔬菜
K One Corporation Co., Ltd.韩国21$768.7K热带木胶合板、其他热带胶合板
JY PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚24$664.6K热带木胶合板、其他热带胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国19$626.6K热带木胶合板、其他热带胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡24$502.4K热带木胶合板、其他热带胶合板
TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚20$383.9K热带木胶合板、其他热带胶合板
P.W.PLYWOOD (M) SDN BHD马来西亚17$362.0K热带木胶合板、其他热带胶合板
Yugen Kaisha Miyazaki Shokai日本24$268.0K聚乙烯袋、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11热带木胶合板PT KARUNA SUMBER JAYA印度尼西亚$9.7K
2026-06-11热带木胶合板PT KARUNA SUMBER JAYA印度尼西亚$2.0K
2026-04-29热带木胶合板Takachiho Co., Ltd.日本$12.6K
2026-04-29热带木胶合板JY PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚$14.3K
2026-04-29热带木胶合板JY PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚$14.3K
2026-04-28热带木胶合板SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD新加坡$11.3K
2026-04-28热带木胶合板SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD新加坡$11.5K
2026-04-28热带木胶合板SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD新加坡$12.1K
2026-04-28热带木胶合板Miyazaki Shokai Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-28热带木胶合板Miyazaki Shokai Co., Ltd.日本$7.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Production & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →