K&J Tech Co., Ltd. - Branch 02 in Bac Ninh
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 02 TạI BắC NINH - CôNG TY TNHH K&J TECH
3
进口笔数
3
出口笔数
$1.6K
进口金额
$2.5K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2024-05-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108050101-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCQPC52 |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Đường TS27, KCN Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 02 TẠI BẮC NINH - CÔNG TY TNHH K&J TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường TS27, KCN Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84961233764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha NXMD (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 通信设备零件、其他铜制品 |
| DAP Corp. | 韩国 | 1 | $60 | 印刷电路、通信设备零件 |
| B Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | 皮革整理涂料、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympic Country Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.5K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 1kg以下胶粘剂 | B CHEM KOREA CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-06-03 | 其他铜制品 | HANWHA NXMD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-09-13 | 印刷电路 | DAP CORP. | 韩国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 8471机器零件 | OLYMPIC COUNTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-03-04 | 8471机器零件 | OLYMPIC COUNTRY CO LTD | 韩国 | $696 |
| 2023-12-01 | 8471机器零件 | OLYMPIC COUNTRY CO LTD | 韩国 | $696 |