MISAN VIETNAM TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MISAN VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110480528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58E2NUA |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 44 đường Trung Vũ, Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MISAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MISAN VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44 đường Trung Vũ, Thôn Yên Phú, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84961334303 |
| 邮箱 | info@misanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 22 | $627.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 12 | $349.7K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | 3 | $192.3K | 弹性针织布、其他家用电动热器 |
| HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | 1 | $50.9K | 不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $32.8K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| KANGXI GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | HEWE HARDWARE FACTORY | 中国 | $6.8K |