Fly Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

109
进口笔数
156
出口笔数
$824.2K
进口金额
$4.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $128.5K · 6 笔2023-12进口 $21.3K · 3 笔出口 $246.9K · 6 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-04进口 $10.0K · 2 笔出口 $204.9K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2024-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $264.4K · 6 笔2024-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $153.3K · 2 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $138.8K · 6 笔2024-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $201.5K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-04进口 $33.6K · 2 笔出口 $163.4K · 4 笔2025-05进口 $31.5K · 6 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-06进口 $9.2K · 2 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $93.7K · 4 笔2025-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $94.5K · 4 笔2025-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $94.3K · 4 笔2025-10进口 $36.3K · 4 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $191.4K · 4 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $63.9K · 4 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $93.8K · 6 笔2026-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-03进口 $34.7K · 8 笔出口 $164.6K · 8 笔2026-04进口 $84.1K · 3 笔出口 $121.3K · 2 笔2026-05进口 $28.4K · 4 笔出口 $250.2K · 9 笔2026-06进口 $41.6K · 8 笔出口 $93.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $128.5K · 6 笔2023-12进口 $21.3K · 3 笔出口 $246.9K · 6 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-04进口 $10.0K · 2 笔出口 $204.9K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2024-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $264.4K · 6 笔2024-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $153.3K · 2 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $138.8K · 6 笔2024-12进口 $33.0K · 3 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $201.5K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-04进口 $33.6K · 2 笔出口 $163.4K · 4 笔2025-05进口 $31.5K · 6 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-06进口 $9.2K · 2 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $93.7K · 4 笔2025-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $94.5K · 4 笔2025-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $94.3K · 4 笔2025-10进口 $36.3K · 4 笔出口 $78.3K · 6 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $191.4K · 4 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $63.9K · 4 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $93.8K · 6 笔2026-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-03进口 $34.7K · 8 笔出口 $164.6K · 8 笔2026-04进口 $84.1K · 3 笔出口 $121.3K · 2 笔2026-05进口 $28.4K · 4 笔出口 $250.2K · 9 笔2026-06进口 $41.6K · 8 笔出口 $93.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106945347
企查查编码QVNRQY6QC2
成立日期2015-08-19
联系地址Lô CN4 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FLY TECH VINA
企业英文名称FLY TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2-CN2 cụm Công nghiệp tập trung vừa và nhỏ, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话02432242300
邮箱ftvnac@flytech.tech
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本64.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846620机床零件及夹具
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
848360离合器联轴器
591190其他工业用纺织品
846610机床零件附件
960350机器刷子部件
848210滚珠轴承
846693机床零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960350机器刷子部件
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
848360离合器联轴器
846610机床零件附件
731824非螺纹钢销
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$601.6K
中国台湾47$180.9K
日本36$21.0K
越南9$20.0K
德国2$748
韩国1$10
法国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$4.16M
韩国1$472

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国54$548.0K其他塑料制品、气动直线发动机
TA LIANG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾41$233.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南13$36.1K印刷电路、铜废料
Ta Liang Technology Co., Ltd.越南4$3.2K其他钢铁管件、其他铝制品
Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.加拿大2$1.7K气动直线发动机、过滤净化器零件
Ta Liang Technology Co., Ltd.中国6$1.6K其他工业用纺织品
Yusung Total Solution Co., Ltd.韩国1$10其他塑料管材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南88$3.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南59$355.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南8$32.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yusung TS Co., Ltd.韩国1$472网眼金属板

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.中国台湾$2.3K
2026-06-29其他塑料制品Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-06-24铜合金管件Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$5
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$25
2026-06-24非泡沫橡胶密封件Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$144
2026-06-24机床零件附件Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$132
2026-06-24其他塑料制品Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-24其他钢铁制品Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$220
2026-06-24塑料棒材及型材Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$397
2026-06-24其他塑料制品Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国$950

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-22机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-17机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-17机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-17机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-17机床零件Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-15其他车辆Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-15其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Fly Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →