Fly Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLY TECH VINA
97
进口笔数
140
出口笔数
$754.2K
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106945347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQY6QC2 |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Lô CN4 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLY TECH VINA |
| 企业英文名称 | FLY TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-CN2 cụm Công nghiệp tập trung vừa và nhỏ, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432242300 |
| 邮箱 | ftvnac@flytech.tech |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $565.4K |
| 中国台湾 | 42 | $156.1K |
| 日本 | 34 | $19.7K |
| 越南 | 5 | $12.2K |
| 德国 | 2 | $748 |
| 韩国 | 1 | $10 |
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $3.79M |
| 韩国 | 1 | $472 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $517.9K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| TA LIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 39 | $208.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.2K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Ta Liang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他钢铁管件、其他锌制品 |
| Fly Tech (Suzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.7K | 气动直线发动机、过滤净化器零件 |
| Ta Liang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.6K | 其他工业用纺织品 |
| Yusung Total Solution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 其他塑料管材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $3.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 51 | $314.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yusung TS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $472 | 网眼金属板 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 日本 | $259 |
| 2026-04-28 | 聚酰胺塑料片 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FLY TECH (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $650 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |