Hoa Hoang Construction Investment & Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ THươNG MạI HòA HOàNG

39
进口笔数
1
出口笔数
$7.47M
进口金额
$97.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $863.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $841.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $494.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $863.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $365.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $841.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $494.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $863.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $365.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106346833
企查查编码QVNX3VTCG8
成立日期2013-10-25
联系地址Số 100 Phố Hồng Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÒA HOÀNG
企业英文名称HOA HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23 Tòa nhà hỗn hợp MD Complex Tower- Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02422008708
邮箱hkkvn56@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
842542液压车辆千斤顶
841319计量液体泵
271019非轻质石油
321490其他胶粘剂
391732塑料管
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$7.47M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$97.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ankyo International Corporation中国27$6.09M其他钢铁结构体、钢绞线缆
Ankyo International Co., Ltd.中国3$598.7K其他钢铁结构体、钢绞线缆
ANKYO INTERNATIONAL CORP中国3$519.9K其他钢铁结构体、非轻质石油
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国1$90.0K不锈钢家用制品、瓷餐具
GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国2$83.3K液压车辆千斤顶、金属增强橡胶管
Mageba Pte. Ltd.新加坡1$80.4K其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品
Guangxi Besten Machinery Import & Export Corp.中国2$5.6K其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ankyo International Corporation中国1$97.0K其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液压压力机GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$410
2026-04-22液压车辆千斤顶GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$5.2K
2026-04-22其他钢铁结构体GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$255
2026-04-22液压车辆千斤顶GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$2.7K
2026-04-22不可调扳手GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$976
2026-04-22其他钢铁结构体GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$255
2026-04-22其他钢铁结构体GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$843
2026-04-22其他钢铁结构体GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$1.6K
2026-04-22液压车辆千斤顶GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$388
2026-04-22钢绞线缆GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP中国$3.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24其他测量仪器ANKYO INTERNATIONAL CORP ORATION中国$97.0K

相关企业 · 同类产品

Hoa Hoang Construction Investment & Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →