Hoa Hoang Construction Investment & Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ THươNG MạI HòA HOàNG
39
进口笔数
1
出口笔数
$7.47M
进口金额
$97.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106346833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3VTCG8 |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Số 100 Phố Hồng Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÒA HOÀNG |
| 企业英文名称 | HOA HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 23 Tòa nhà hỗn hợp MD Complex Tower- Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02422008708 |
| 邮箱 | hkkvn56@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $7.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $97.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ankyo International Corporation | 中国 | 27 | $6.09M | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Ankyo International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $598.7K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| ANKYO INTERNATIONAL CORP | 中国 | 3 | $519.9K | 其他钢铁结构体、非轻质石油 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | 2 | $83.3K | 液压车辆千斤顶、金属增强橡胶管 |
| Mageba Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.4K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Besten Machinery Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ankyo International Corporation | 中国 | 1 | $97.0K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压压力机 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $410 |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $976 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $843 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $388 |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI BESTEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $3.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他测量仪器 | ANKYO INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $97.0K |