Khai Minh Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT KHảI MINH
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$96.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108787093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MWJYKW |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Tổ 6, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84985374622 |
| 邮箱 | congtykhaiminhhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $96.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $48.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | 3 | $7.2K | 陶瓷磨轮、聚合物基油漆 |
| Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | 1 | $231 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他电气开关 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-29 | 绘图仪器 | CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | $5 |
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-05-29 | 非数控铣床 | CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | $118 |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-29 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | $4 |
| 2026-05-29 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | $6 |
| 2026-05-29 | 非办公金属家具 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-05-29 | 1000伏以下插头插座 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIET NAM - MST: | 越南 | $42 |