PMP Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMP VINA
0
进口笔数
895
出口笔数
$0
进口金额
$16.39M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202042690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPQN82K |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Thái Lai (tại nhà ông Trịnh Thế Trường), Xã Cao Nhân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PMP VINA |
| 企业英文名称 | PMP VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Lai (tại nhà ông Trịnh Thế Trường), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915325410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 875 | $16.32M |
| 中国 | 2 | $125 |
| 德国 | 1 | $59 |
| 马来西亚 | 1 | $54 |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $8.68M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 118 | $6.29M | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $300.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 129 | $299.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $144.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $76.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 24 | $68.3K | 木托盘、其他纸制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $50.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 24 | $24.3K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $16.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 895)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 锂原电池 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-07-30 | 粘聚云母片 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-30 | LED灯 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 不锈钢丝 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | LED灯 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-07-30 | LED灯 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | — | $96 |
| 2026-07-30 | 粘聚云母片 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-30 | 金属标牌 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |