PMP Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 821 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMP VINA

0
进口笔数
821
出口笔数
$0
进口金额
$15.92M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 32 笔

工商档案

企业注册号0202042690
企查查编码QVNKPQN82K
成立日期2020-08-13
联系地址Thôn Thái Lai (tại nhà ông Trịnh Thế Trường), Xã Cao Nhân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PMP VINA
企业英文名称PMP VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thái Lai (tại nhà ông Trịnh Thế Trường), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84915325410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
848180阀门龙头
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
730490无缝钢管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南811$15.89M
中国2$125
德国1$59
马来西亚1$54

贸易伙伴

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南51$8.62M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南112$6.14M聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南97$244.0K绝缘电线、其他塑料制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南114$233.0K电力控制板、其他塑料制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南74$102.8K阀门零件、其他钢铁制品
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南48$69.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南22$67.1K木托盘、其他纸制品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南24$50.9K电动机及零件、其他钢铁制品
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南24$20.5K其他乙烯聚合物、硫化橡胶管
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南28$15.4K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH VIET NAM UNITED越南$13
2026-04-29其他钢铁管件VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD越南$11
2026-04-29其他铜制品VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD越南$2
2026-04-29其他铜制品VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD越南$5
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM UNITED CO LTD越南$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH VIET NAM UNITED越南$98
2026-04-29其他橡胶带CONG TY TNHH VIET NAM UNITED越南$49
2026-04-29螺纹钢制管件VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD越南$5
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM UNITED CO LTD越南$98
2026-04-29贱金属脚轮DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南$191

相关企业 · 同类产品

PMP Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →