TAM THOI VI NA CO LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tam Thời Vi Na
2
进口笔数
53
出口笔数
$32.0K
进口金额
$460.3K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603048790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NAKPYS |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Số 1A/12, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAM THỜI VI NA |
| 企业英文名称 | TAM THOI VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 289A/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0786549832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $460.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $32.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | 53 | $460.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-16 | 蒸发式冷却器 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2024-09-16 | 其他风扇 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-30 | 其他风扇 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-30 | 蒸发式冷却器 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-30 | 蒸发式冷却器 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-30 | 其他风扇 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-10 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-10-10 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-10 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-10-07 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-10-07 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $11.5K |