TAM THOI VI NA CO LTD

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tam Thời Vi Na

2
进口笔数
53
出口笔数
$32.0K
进口金额
$460.3K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603048790
企查查编码QVN5NAKPYS
成立日期2013-04-10
联系地址Số 1A/12, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAM THỜI VI NA
企业英文名称TAM THOI VI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址289A/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0786549832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841459其他风扇
847960蒸发式冷却器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
85364160伏以下继电器
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854419非铜绕组线
392310塑料包装箱
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$460.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国2$32.0KPVC泡沫板、染色棉混纺布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南53$460.3K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16其他塑料制品GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2024-09-16蒸发式冷却器GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.8K
2024-09-16其他塑料制品GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$615
2024-09-16其他风扇GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2023-11-30其他塑料制品GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2023-11-30其他风扇GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K
2023-11-30其他塑料制品GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2023-11-30蒸发式冷却器GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2023-11-30蒸发式冷却器GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2023-11-30其他风扇GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.4K
2025-10-13其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$8.8K
2025-10-13其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.3K
2025-10-10其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$8.8K
2025-10-10其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.3K
2025-10-10其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.4K
2025-10-09其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$10.7K
2025-10-09其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$11.5K
2025-10-07其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$10.7K
2025-10-07其他测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

TAM THOI VI NA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →