Diamond Steel Tube Enterprise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp DIAMOND

102
进口笔数
42
出口笔数
$1.21M
进口金额
$909.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-05进口 $40.3K · 3 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-07进口 $65.6K · 4 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-08进口 $30.5K · 5 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 4 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $138 · 1 笔2025-03进口 $36.7K · 3 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.2K · 5 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-11进口 $43.8K · 5 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $71.3K · 5 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $69.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-05进口 $40.3K · 3 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-07进口 $65.6K · 4 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-08进口 $30.5K · 5 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 4 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $138 · 1 笔2025-03进口 $36.7K · 3 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.2K · 5 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-11进口 $43.8K · 5 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $71.3K · 5 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $69.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500300220
企查查编码QVN589U0JG
成立日期2008-05-29
联系地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP DIAMOND
企业英文名称DIAMOND STEEL TUBE ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Sản xuất, gia công các loại thép ống, thép tấm - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền mua, bán (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) thép ống kéo lạnh thành hình chính xác cao dùng cho ngành cơ khí, linh kiện ô tô, xe máy - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền mua, bán (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) thép thanh kéo lạnh thành hình chính xác cao dùng cho ngành cơ khí, linh kiện ô tô, xe máy - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền mua, bán (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) thép ống, thép tấm (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02113728100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本528亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
820720可互换金属模具
730630焊接钢管
830220贱金属脚轮
820239非钢制圆锯片
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
851590焊接机零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
730431无缝钢管
851590焊接机零件
853710电力控制板
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
851519其他钎焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾71$912.8K
日本7$98.1K
中国15$92.1K
瑞士4$58.4K
德国2$26.6K
英国1$15.6K
意大利3$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$518.2K
印度尼西亚12$333.8K
越南9$57.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾25$500.6K可互换金属模具、焊接钢管
SHENG LUNG MECHANICAL CO., LTD.中国台湾17$245.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Kyoeki Oil Co., Ltd.日本6$92.0K非纺织润滑剂、其他润滑剂
YIFA SAW BLADE GRINDING CO中国台湾4$58.4K非钢制圆锯片
JohnTube Engineering LLC中国5$44.3K无缝钢管、电热电阻器
Long Shan Wei Chun Mechanical Industrial Co., Ltd.越南8$33.7K可互换金属模具、焊接机零件
Feather Rise Co., Ltd.德国3$28.1K非钢制圆锯片、阀门龙头
INDUCTOTHERM GROUP TAIWAN LTD中国台湾4$26.8K工业炉具零件、电力控制板
Suzhou Easy Imp & Exp Co., Ltd.中国4$16.6K金属钩环、其他绳缆
Horen Industrial Co., Ltd.印度5$10.4K其他钢铁制品、机床零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sukses Cipta Makmur印度尼西亚12$333.8K无缝钢管
Long Shan Wei Chun Mechanical Industrial Co., Ltd.越南7$201.8K焊接机零件、铸造砂箱
LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$179.9K其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈
JINHONGLI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$78.7K无缝钢管、焊接钢管
LUEN JIN ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾2$46.8K焊接钢管、无缝钢管
PT Sukses Cipta Makmur越南1$29.0K无缝钢管
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$24.4K冷轧钢片、其他钢铁制品
INDUCTOTHERM GROUP TAIWAN LTD中国台湾1$8.0K工业炉具零件、其他固定电容器
Lae Li Aye Electric Co. Ltd.中国台湾2$6.8K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$52
2026-04-14其他钢铁制品TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$52
2026-04-14其他钢铁制品TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$99
2026-04-14其他钢铁制品TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$99
2026-04-13测量仪器TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$307
2026-04-13齿轮及变速器TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$25
2026-04-13齿轮及变速器TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$37
2026-04-13气动直线发动机TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$614
2026-04-13其他测量仪器TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$420
2026-04-13滑轮飞轮TAI JIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$78

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23无缝钢管LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$15.2K
2026-04-23无缝钢管LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$789
2026-04-23无缝钢管LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.8K
2026-04-23无缝钢管LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.2K
2026-04-23无缝钢管LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12
2026-04-22无缝钢管CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$2.6K
2026-04-20无缝钢管PT SUKSES CIPTA MAKMUR印度尼西亚$75
2026-04-20无缝钢管PT SUKSES CIPTA MAKMUR印度尼西亚$69
2026-04-20无缝钢管PT SUKSES CIPTA MAKMUR印度尼西亚$69
2026-04-20无缝钢管PT SUKSES CIPTA MAKMUR印度尼西亚$38.5K

相关企业 · 同类产品

Diamond Steel Tube Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →