TPC Electric Construction & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Điện Tpc
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500547676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFUVR68 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Đường Đặng Trần Côn, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TPC |
| 企业英文名称 | TPC ELECTRIC CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Quy hoạch công trình tỷ lệ 1/500 - Thẩm định, định giá tài sản - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84989997829 |
| 邮箱 | thietbidientpc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joeun Yuanda Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 液体过滤机械 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-08-04 | 阀门龙头 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $795 |
| 2025-08-04 | 液体过滤机械 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-04 | 液体过滤机械 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-08-04 | 液体过滤机械 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $268 |
| 2025-08-04 | 液体过滤机械 | JOEUN YUANDA VALVE CO LTD | 韩国 | $5.3K |