CIMEC PRODUCTION TRADE SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CIMEC
7
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2FB2AR |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 14/13 Đường 9, KP.3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIMEC |
| 企业英文名称 | CIMEC PRODUCTION TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14/13 Đường 9, KP.3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84907779205 |
| 邮箱 | ngtthanhthuy73@gmail.com |
| 传真 | 0907779205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $15.2K |
| 中国 | 5 | $930 |
| 菲律宾 | 1 | $263 |
| 马来西亚 | 1 | $150 |
| 瑞士 | 1 | $133 |
| 泰国 | 1 | $82 |
| 日本 | 1 | $15 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICHIGAN INSTRUMENTS LLC | 美国 | 1 | $12.0K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| BLUE ROBOTICS | 美国 | 1 | $3.3K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $853 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| CHUNSHUENG INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $448 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| ANSOYO ELECTRONIC LTD. | 中国 | 1 | $145 | 其他电子IC |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $29 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 流量压力检测零件 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $24 |
| 2025-09-18 | 液体气体测量仪 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $70 |
| 2025-09-18 | 流量压力检测零件 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $8 |
| 2025-09-18 | 测量仪器 | BLUE ROBOTICS | 美国 | $430 |
| 2025-09-18 | 测量仪器 | BLUE ROBOTICS | 美国 | $2.8K |
| 2025-03-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-03-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-03-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-10-31 | 测量仪器零件 | MICHIGAN INSTRUMENTS LLC | 美国 | $2.3K |