Thanh Xuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Xuân
4
进口笔数
2
出口笔数
$84.9K
进口金额
$260
出口金额
2025-09-18
最近进口
2024-09-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300242236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN368RAX2 |
| 成立日期 | 2004-06-18 |
| 联系地址 | Doãn Thượng, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | Thanh Xuan Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Doãn Thượng, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ giấy. Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi; san lấp mặt bằng; trang trí nội ngoại thất. Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng. Kinh doanh, dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hoá bằng ô tô. |
| 电话 | 02223866295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $84.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | 1 | $230 | 合金钢线材、镍丝 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 高铝耐火陶瓷 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $247 |
| 2025-09-18 | 高铝耐火陶瓷 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-19 | 灌装封口机 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-19 | 包装机械 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-19 | 毡无纺布机械 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-19 | 工业电炉 | Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2023-07-18 | 高铝耐火陶瓷 | Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2023-03-27 | 工业电炉 | Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2023-03-23 | 高铝耐火陶瓷 | Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 玻璃容器 | Komeri Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2023-11-03 | 其他玻璃制品 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2023-11-03 | 其他玻璃制品 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2023-11-03 | 其他玻璃制品 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $54 |
| 2023-11-03 | 其他玻璃制品 | Maeda Glass Co., Ltd. | 日本 | $83 |