Box Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
2
进口笔数
328
出口笔数
$3.1K
进口金额
$1.19M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2023-03-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314474642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCSK2GH |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | 25 Đ7 Khu Biệt Thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOX |
| 企业英文名称 | BOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đ7 Khu Biệt Thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842836369210 |
| 邮箱 | info@littlecorner.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847690 | 售货机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 328 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rong Kun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 8471机器零件、非CRT显示器 |
| Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $664 | 热饮食品加热设备、饮料贩卖机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 326 | $1.18M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-11-13 | 售货机零件 | Guangzhou Jetinno Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $106 |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2023-03-30 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2023-03-30 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2023-03-29 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2023-03-29 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2023-03-25 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-25 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-23 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2023-03-23 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2023-03-23 | 瓦楞纸箱 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |