VNP Trading Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vnp
6
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313601834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXVCHH8 |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Số 197/41A Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM VÀ DƯỢC LIỆU VNP |
| 企业英文名称 | VNP TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1083 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866823358 |
| 邮箱 | info.vnptrading@gmail.com |
| 官网 | www.vnptrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 121120 | 人参根 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $61.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosung G&P Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.6K | 非泡沫塑料片 |
| Inpack Science | 韩国 | 1 | $19.7K | 包装机械、食品加工机械 |
| Korea Package Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 包装机械 |
| Gyeonggi Government Export Corporation | 韩国 | 1 | $7.0K | 人参根、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 包装机械 | KOREA PACKAGE CO | 韩国 | $9.1K |
| 2025-03-25 | 非泡沫塑料片 | BOSUNG G & P CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-03-25 | 非泡沫塑料片 | BOSUNG G & P CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-25 | 非泡沫塑料片 | BOSUNG G & P CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-03-25 | 非泡沫塑料片 | BOSUNG G & P CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-09-10 | 人参根 | GYEONGGI GOVERNMENT EXPORT CORP ORATION | 韩国 | $667 |
| 2024-09-10 | 人参根 | GYEONGGI GOVERNMENT EXPORT CORP ORATION | 韩国 | $903 |
| 2024-09-10 | 人参根 | GYEONGGI GOVERNMENT EXPORT CORP ORATION | 韩国 | $465 |
| 2024-09-10 | 人参根 | GYEONGGI GOVERNMENT EXPORT CORP ORATION | 韩国 | $1.0K |
| 2024-09-10 | 人参根 | GYEONGGI GOVERNMENT EXPORT CORP ORATION | 韩国 | $517 |