Thien Nong Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ THIêN NôNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$527.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104549732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BU5NAD |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Số 82 TT2 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THIÊN NÔNG |
| 企业英文名称 | THIEN NONG SERVICES - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67, TT9 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842466559773 |
| 传真 | 0463250093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $527.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sincontrol Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.1K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhejiang DJ Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.7K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Zhejiang Qianchen Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 其他离心泵、其他铜制品 |
| Yiwu Huier Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-30 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.1K |