Truong Tuan Vu One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trương Tuấn Vũ
88
进口笔数
0
出口笔数
$5.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200524366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8RBY23 |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Số 227 đường Lê Thế Tiết, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TRƯƠNG TUẤN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 227 đường Lê Thế Tiết, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề đó khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982063577 |
| 传真 | 0533877948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 88 | $5.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 62 | $3.60M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $2.12M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.9K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $458 |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.9K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $458 |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.3K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.3K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |