THUY DIEN SONG QUANG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN SôNG QUANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902034120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM3B90F |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Tà Pàn, Xã Tri Lễ, Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG QUANG |
| 企业英文名称 | SONG QUANG HYDROPOWER ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản Tam Hợp, Xã Tri Lễ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $13.9K |
| 西班牙 | 1 | $10.5K |
| 捷克 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $858 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAVEL | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 非螺纹垫圈 |
| MAVELAS | 捷克 | 1 | $10.5K | 非风力发电机组、非泡沫橡胶密封件 |
| MAVEL | 捷克 | 2 | $3.3K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 其他离心泵 | MAVELAS | 西班牙 | $10.5K |
| 2025-04-17 | 非螺纹垫圈 | MAVEL | 中国台湾 | $13.9K |
| 2025-04-17 | 其他电路开关装置 | MAVEL | 德国 | $858 |
| 2023-03-21 | 其他测量仪器 | MAVEL | 捷克 | $2.4K |