TNT Drink Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNT DRINK
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$498.4K
出口金额
—
最近进口
2026-10-01
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314974187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURE173T |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | 220 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNT DRINK |
| 企业英文名称 | TNT DRINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51-53 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84905560250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $214.2K |
| 越南 | 7 | $107.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EM CONCEPTS INC | 美国 | 10 | $69.2K | 烘焙咖啡、塑料餐具 |
| MORNING CLOUD INC | 美国 | 7 | $44.9K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| AYER COFFEE LLC | 美国 | 5 | $23.5K | 烘焙咖啡 |
| BUON ME CAFE CORP | 美国 | 5 | $18.5K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| PHE CHUA INC | 美国 | 5 | $12.0K | 烘焙咖啡、塑料封口件 |
| UPM LLC COMPANY | 美国 | 5 | $12.0K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| Scj Coffee & Tea Llc | 美国 | 4 | $8.3K | 烘焙咖啡、其他纤维纸板容器 |
| CAFFEINEHQ LLC | 美国 | 4 | $6.5K | 烘焙咖啡 |
| BOBA BINGE LLC COMPANY | 美国 | 4 | $0 | |
| LA BEAN LLC COMPANY | 美国 | 3 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX - NEW 100 ( MADE IN XXX T NAM ) XXXXXXXXXXXXXX BLEND GROUNDS (PHINBLEND) - NEW 100 ( MADE IN XXXXXXXX ) . | UNITED TRADING ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS (1KG) - NEW 100 ( MADE IN XXXXXXXX ) FDA 13047174324 . . | Scj Coffee & Tea Llc | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 烘焙咖啡 | PHE CHUA INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS | GLOW COFFEE & TEA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | ROBUSTA COFFEE JASMINE TEA | M CAFE & BANH MI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 烘焙咖啡 | PHIN LA COFFEE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS (1KG) NEW 100 . . . | BOBA BINGE LLC COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS ROBUSTA COFFEE BEANS ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS (PHINBLEND)ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDS (VIET-PHIN) . | UNITED TRADING ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | XXXXXXXXXXXXXX BLEND GROUNDS (1KG) - NEW 100 ( MADE IN XXXXXXXX ) . . | AYER COFFEE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | ROBUSTA COFFEE BLEND GROUNDSROBUSTA MIX ARABICA COFFEE BEANS | FINFIN COFFEE LLC | 美国 | $0 |