Royal Invest Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Gia
1
进口笔数
4
出口笔数
$240
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-06-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305661597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DUPW88 |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | 192/41 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL INVEST TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192/41 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84909383939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongrun Technology Shenzhen Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $240 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 乙烯聚合物塑料、模制纸浆 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Precision Drive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 无线电遥控器 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 工程机械 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2024-03-25 | 小功率交流电机 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2024-02-21 | 塑料配件 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-08 | 工程机械 | CTY TNHH HE THONG TRUYEN DONG CHINH XAC NIDEC (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |